Xem nhanh sản phẩm, kích thước và giá theo từng nhóm. Chọn dòng phù hợp để xem chi tiết.
| STT | Mã | Size | Sản phẩm | Lượng trà | Lượng bột | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 090507V | 5x7 | Túi lọc 5x7cm | < 5g | 5g | 27.000₫ | Xem → |
| 2 | 090608V | 6x8 | Túi lọc 6x8cm | 6g | 8g | 28.000₫ | Xem → |
| 3 | 090709V | 7x9 | Túi lọc 7x9cm | 8g | 10g | 30.000₫ | Xem → |
| 4 | 090810V | 8x10 | Túi lọc 8x10cm | 10g | 15g | 33.000₫ | Xem → |
| 5 | 090812V | 8x12 | Túi lọc 8x12cm | 15g | 20–30g | 34.000₫ | Xem → |
| 6 | 090910V | 9x10 | Túi lọc 9x10cm | 15g | 20–30g | 33.000₫ | Xem → |
| 7 | 091012V | 10x12 | Túi lọc 10x12cm | 20g | 30–40g | 35.000₫ | Xem → |
| 8 | 091015V | 10x15 | Túi lọc 10x15cm | 30g | 40–55g | 38.000₫ | Xem → |
| 9 | 091216V | 12x16 | Túi lọc 12x16cm | 50g | 70–100g | 45.000₫ | Xem → |
| 10 | 091318V | 13x18 | Túi lọc 13x18cm | 65g | 100–130g | 52.000₫ | Xem → |
| 11 | 091520V | 15x20 | Túi lọc 15x20cm | 80g | 120–150g | 62.000₫ | Xem → |
| 12 | 091820V | 18x20 | Túi lọc 18x20cm | 100g | 150–200g | 85.000₫ | Xem → |
| 13 | 092030V | 20x30 | Túi lọc 20x30cm | 150g | 500–700g | 100.000₫ | Xem → |
| STT | Mã | Size | Sản phẩm | Lượng trà | Lượng bột | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 110507V | 5x7 | Túi lọc 5x7cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 2 | 110608V | 6x8 | Túi lọc 6x8cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 3 | 110709V | 7x9 | Túi lọc 7x9cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 4 | 110810V | 8x10 | Túi lọc 8x10cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 5 | 110812V | 8x12 | Túi lọc 8x12cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 6 | 110910V | 9x10 | Túi lọc 9x10cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 7 | 111012V | 10x12 | Túi lọc 10x12cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 8 | 111015V | 10x15 | Túi lọc 10x15cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 9 | 111216V | 12x16 | Túi lọc 12x16cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 10 | 111318V | 13x18 | Túi lọc 13x18cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 11 | 111416V | 14x16 | Túi lọc 14x16cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 12 | 111520V | 15x20 | Túi lọc 15x20cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 13 | 111820V | 18x20 | Túi lọc 18x20cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| 14 | 112030V | 20x30 | Túi lọc 20x30cm | — | — | Liên hệ | Xem → |
| STT | Mã | Size | Sản phẩm | Phù hợp với | Khối lượng 1 trái (ước tính) | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T021216VCS | 12x16 | Túi bọc trái cây có nút cao su 12x16cm | Sapoche, hồng | 50–100g | 62.000₫ | Xem → |
| 2 | T021318VCS | 13x18 | Túi bọc trái cây có nút cao su 13x18cm | Ổi nhỏ | ~200g | 68.000₫ | Xem → |
| 3 | T021416VCS | 14x16 | Túi bọc trái cây có nút cao su 14x16cm | Ổi nhỏ, hồng | 100–200g | 69.000₫ | Xem → |
| 4 | T021520VCS | 15x20 | Túi bọc trái cây có nút cao su 15x20cm | Ổi vừa, vú sữa | 200–350g | 79.000₫ | Xem → |
| 5 | T021530VCS | 15x30 | Túi bọc trái cây có nút cao su 15x30cm | Khổ qua (mướp đắng) | 300–500g | 102.000₫ | Xem → |
| 6 | T021820VCS | 18x20 | Túi bọc trái cây có nút cao su 18x20cm | Xoài, thanh long | 300–600g | 99.000₫ | Xem → |
| 7 | T021825VCS | 18x25 | Túi bọc trái cây có nút cao su 18x25cm | Xoài, ổi to, mãng cầu | 500–800g | 106.000₫ | Xem → |
| 8 | T022030VCS | 20x30 | Túi bọc trái cây có nút cao su 20x30cm | Xoài to, ổi to, na | 700g–1.2kg | 115.000₫ | Xem → |
| 9 | T022530VCS | 25x30 | Túi bọc trái cây có nút cao su 25x30cm | Bưởi, xoài lớn, ổi | 1–1.5kg | 136.000₫ | Xem → |
| STT | Mã | Size | Sản phẩm | Phù hợp với | Khối lượng 1 trái (ước tính) | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T021015V | 10x15 | Túi bọc trái cây dây rút 10x15cm | Dâu tây, táo nhỏ | 20–50g | 36.000₫ | Xem → |
| 2 | T021216V | 12x16 | Túi bọc trái cây dây rút 12x16cm | Sapoche, hồng | 50–100g | 42.000₫ | Xem → |
| 3 | T021318V | 13x18 | Túi bọc trái cây dây rút 13x18cm | Ổi nhỏ | ~200g | 48.000₫ | Xem → |
| 4 | T021416V | 14x16 | Túi bọc trái cây dây rút 14x16cm | Ổi nhỏ, hồng | 100–200g | 49.000₫ | Xem → |
| 5 | T021520V | 15x20 | Túi bọc trái cây dây rút 15x20cm | Ổi vừa, vú sữa | 200–350g | 59.000₫ | Xem → |
| 6 | T021530V | 15x30 | Túi bọc trái cây dây rút 15x30cm | Khổ qua (mướp đắng) | 300–500g | 82.000₫ | Xem → |
| 7 | T021820V | 18x20 | Túi bọc trái cây dây rút 18x20cm | Xoài, thanh long | 300–600g | 79.000₫ | Xem → |
| 8 | T021825V | 18x25 | Túi bọc trái cây dây rút 18x25cm | Xoài, ổi to, mãng cầu | 500–800g | 86.000₫ | Xem → |
| 9 | T022030V | 20x30 | Túi bọc trái cây dây rút 20x30cm | Xoài to, ổi to, na | 700g–1.2kg | 95.000₫ | Xem → |
| 10 | T022530V | 25x30 | Túi bọc trái cây dây rút 25x30cm | Bưởi, xoài lớn, ổi | 1–1.5kg | 116.000₫ | Xem → |
| STT | Mã | Sản phẩm | Kích thước | Màu | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TG015YE100 | Túi giấy vàng nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Vàng | 286.000₫ | Xem → |
| 2 | TG021YE100 | Túi giấy vàng trung 21x11x27 | 21x11x27 | Vàng | 419.000₫ | Xem → |
| 3 | TG032YE100 | Túi giấy vàng lớn 32x11x25 | 32x11x25 | Vàng | 560.000₫ | Xem → |
| 4 | TG015BN100 | Túi giấy đen nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Đen | 321.000₫ | Xem → |
| 5 | TG021BN100 | Túi giấy đen trung 21x11x27 | 21x11x27 | Đen | 484.000₫ | Xem → |
| 6 | TG015WA100 | Túi giấy trắng nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Trắng | 332.000₫ | Xem → |
| 7 | TG021WA100 | Túi giấy trắng trung 21x11x27 | 21x11x27 | Trắng | 457.000₫ | Xem → |
| 8 | TG121WA100 | Túi giấy trắng trung đáy lớn 21x14x27 | 21x14x27 | Trắng | 628.000₫ | Xem → |
| 9 | TG026WA100 | Túi giấy trắng lớn 26x12x31 | 26x12x31 | Trắng | 579.000₫ | Xem → |
| 10 | TG015RG100 | Túi giấy đỏ nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Đỏ | 332.000₫ | Xem → |
| 11 | TG021RG100 | Túi giấy đỏ trung 21x11x27 | 21x11x27 | Đỏ | 495.000₫ | Xem → |
| 12 | TG026RG100 | Túi giấy đỏ lớn 26x12x31 | 26x12x31 | Đỏ | 579.000₫ | Xem → |
| 13 | TG015GK100 | Túi giấy xanh lá nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Xanh lá | 332.000₫ | Xem → |
| 14 | TG021GK100 | Túi giấy xanh lá trung 21x11x27 | 21x11x27 | Xanh lá | 495.000₫ | Xem → |
| STT | Mã | Sản phẩm | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | DC01XIN | Xẻng Inox | 50.000₫ | Xem → |
| 2 | K0225TWA | Kéo cắt cành - thẳng 2.5 trắng | Liên hệ | Xem → |
| 3 | K0225CWA | Kéo cắt cành - cong 2.5 trắng | Liên hệ | Xem → |
| 4 | K0230COF | Kéo cắt cành - 3.0 cam | 50.000₫ | Xem → |
| 5 | K0230CGK | Kéo cắt cành - 3.0 xanh | 50.000₫ | Xem → |
| 6 | K0230CYE | Kéo cắt cành - 3.0 vàng | 50.000₫ | Xem → |
| 7 | K0235COF | Kéo cắt cành - 3.5 cam | 60.000₫ | Xem → |
| 8 | K0235CGK | Kéo cắt cành - 3.5 xanh | 60.000₫ | Xem → |
| 9 | K0235CYE | Kéo cắt cành - 3.5 vàng | 60.000₫ | Xem → |
| 10 | K02SK5BN | Kéo cắt cành - 3.5 SK5 | 109.000₫ | Xem → |
| 11 | DC01XBN | Xẻng thép sơn tĩnh điện | 35.000₫ | Xem → |
| STT | Mã | Sản phẩm | Giá bán lẻ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 220909M1 | Túi lọc rác lưới mịn M1 | 25.000₫ | Xem → |
| 2 | 223037LN | Lọc nước 3 x 3.7 cm | 33.000₫ | Xem → |
Gửi quy cách và số lượng dự kiến để MIS tư vấn nhanh.
Chỉ cần gửi tên sản phẩm, kích thước và số lượng dự kiến. MIS hỗ trợ chọn quy cách phù hợp, báo giá sỉ và xuất hóa đơn VAT khi cần.