Xem nhanh sản phẩm, kích thước và giá theo từng nhóm. Chọn dòng phù hợp để xem chi tiết.
| STT | Size | Sản phẩm | Lượng trà | Lượng bột | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5x7 | Túi lọc 5x7cm | < 5g | 5g | 31.350₫ | Xem → |
| 2 | 5.5x7 | Túi lọc 5.5x7cm | 5g | 6g | 31.350₫ | Xem → |
| 3 | 6x8 | Túi lọc 6x8cm | 6g | 8g | 32.300₫ | Xem → |
| 4 | 7x9 | Túi lọc 7x9cm | 8g | 10g | 35.150₫ | Xem → |
| 5 | 8x10 | Túi lọc 8x10cm | 10g | 15g | 38.950₫ | Xem → |
| 6 | 8x12 | Túi lọc 8x12cm | 15g | 20–30g | 39.900₫ | Xem → |
| 7 | 9x10 | Túi lọc 9x10cm | 15g | 20–30g | 38.950₫ | Xem → |
| 8 | 10x12 | Túi lọc 10x12cm | 20g | 30–40g | 40.850₫ | Xem → |
| 9 | 10x15 | Túi lọc 10x15cm | 30g | 40–55g | 42.750₫ | Xem → |
| 10 | 12x16 | Túi lọc 12x16cm | 50g | 70–100g | 47.500₫ | Xem → |
| 11 | 13x18 | Túi lọc 13x18cm | 65g | 100–130g | 59.850₫ | Xem → |
| 12 | 14x16 | Túi lọc 14x16cm | 60g | 100–120g | 49.400₫ | Xem → |
| 13 | 15x20 | Túi lọc 15x20cm | 80g | 120–150g | 67.450₫ | Xem → |
| 14 | 18x20 | Túi lọc 18x20cm | 100g | 150–200g | 90.250₫ | Xem → |
| 15 | 20x30 | Túi lọc 20x30cm | 150g | 500–700g | 103.550₫ | Xem → |
| 16 | 30x40 | Túi lọc 30x40cm | — | — | 123.500₫ | Xem → |
| STT | Size | Sản phẩm | Lượng trà | Lượng bột | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5x7 | Túi lọc trà dây ngắn 5x7cm | < 5g | 5g | 26.350₫ | Xem → |
| 2 | 5.5x7 | Túi lọc trà dây ngắn 5.5x7cm | 5g | 6g | 26.350₫ | Xem → |
| 3 | 6x8 | Túi lọc trà dây ngắn 6x8cm | 6g | 8g | 27.300₫ | Xem → |
| 4 | 7x9 | Túi lọc trà dây ngắn 7x9cm | 8g | 10g | 30.150₫ | Xem → |
| 5 | 8x10 | Túi lọc trà dây ngắn 8x10cm | 10g | 15g | 33.950₫ | Xem → |
| 6 | 8x12 | Túi lọc trà dây ngắn 8x12cm | 15g | 20–30g | 34.900₫ | Xem → |
| 7 | 9x10 | Túi lọc trà dây ngắn 9x10cm | 15g | 20–30g | 33.950₫ | Xem → |
| 8 | 10x12 | Túi lọc trà dây ngắn 10x12cm | 20g | 30–40g | 35.850₫ | Xem → |
| 9 | 10x15 | Túi lọc trà dây ngắn 10x15cm | — | — | 24.700₫ | Xem → |
| 10 | 12x16 | Túi lọc trà dây ngắn 12x16cm | 50g | 70–100g | 42.500₫ | Xem → |
| 11 | 13x18 | Túi lọc trà dây ngắn 13x18cm | — | — | 26.600₫ | Xem → |
| 12 | 14x16 | Túi lọc trà dây ngắn 14x16cm | 60g | 100–120g | 44.400₫ | Xem → |
| 13 | 15x20 | Túi lọc trà dây ngắn 15x20cm | 80g | 120–150g | 62.450₫ | Xem → |
| 14 | 18x20 | Túi lọc trà dây ngắn 18x20cm | 100g | 150–200g | 85.250₫ | Xem → |
| 15 | 20x30 | Túi lọc trà dây ngắn 20x30cm | 150g | 500–700g | 98.550₫ | Xem → |
| 16 | 30x40 | Túi lọc trà dây ngắn 30x40cm | — | — | 118.500₫ | Xem → |
| STT | Size | Sản phẩm | Phù hợp với | Khối lượng 1 trái (ước tính) | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12x16 | Túi bọc trái cây có nút cao su 12x16cm | Sapoche, hồng | 50–100g | 72.200₫ | Xem → |
| 2 | 13x18 | Túi bọc trái cây có nút cao su 13x18cm | Ổi nhỏ | ~200g | 81.700₫ | Xem → |
| 3 | 14x16 | Túi bọc trái cây có nút cao su 14x16cm | Ổi nhỏ, hồng | 100–200g | 81.700₫ | Xem → |
| 4 | 15x20 | Túi bọc trái cây có nút cao su 15x20cm | Ổi vừa, vú sữa | 200–350g | 86.450₫ | Xem → |
| 5 | 15x30 | Túi bọc trái cây có nút cao su 15x30cm | Khổ qua (mướp đắng) | 300–500g | 105.450₫ | Xem → |
| 6 | 18x20 | Túi bọc trái cây có nút cao su 18x20cm | Xoài, thanh long | 300–600g | 107.350₫ | Xem → |
| 7 | 18x25 | Túi bọc trái cây có nút cao su 18x25cm | Xoài, ổi to, mãng cầu | 500–800g | 112.100₫ | Xem → |
| 8 | 20x30 | Túi bọc trái cây có nút cao su 20x30cm | Xoài to, ổi to, na | 700g–1.2kg | 120.650₫ | Xem → |
| 9 | 25x30 | Túi bọc trái cây có nút cao su 25x30cm | Bưởi, xoài lớn, ổi | 1–1.5kg | 139.650₫ | Xem → |
| 10 | 35x45 | Túi bọc trái cây có nút cao su 35x45cm | Bưởi, mận lớn | 2–3kg | 298.300₫ | Xem → |
| STT | Size | Sản phẩm | Phù hợp với | Khối lượng 1 trái (ước tính) | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10x15 | Túi bọc trái cây dây rút 10x15cm | Dâu tây, táo nhỏ | 20–50g | 38.950₫ | Xem → |
| 2 | 12x16 | Túi bọc trái cây dây rút 12x16cm | Sapoche, hồng | 50–100g | 43.700₫ | Xem → |
| 3 | 13x18 | Túi bọc trái cây dây rút 13x18cm | Ổi nhỏ | ~200g | 53.200₫ | Xem → |
| 4 | 14x16 | Túi bọc trái cây dây rút 14x16cm | Ổi nhỏ, hồng | 100–200g | 53.200₫ | Xem → |
| 5 | 15x20 | Túi bọc trái cây dây rút 15x20cm | Ổi vừa, vú sữa | 200–350g | 59.850₫ | Xem → |
| 6 | 15x30 | Túi bọc trái cây dây rút 15x30cm | Khổ qua (mướp đắng) | 300–500g | 78.850₫ | Xem → |
| 7 | 15x48 | Túi bọc trái cây dây rút 15x48cm | Trái dài, cà tím | 500–800g | Liên hệ | Xem → |
| 8 | 18x20 | Túi bọc trái cây dây rút 18x20cm | Xoài, thanh long | 300–600g | 80.750₫ | Xem → |
| 9 | 18x25 | Túi bọc trái cây dây rút 18x25cm | Xoài, ổi to, mãng cầu | 500–800g | 85.500₫ | Xem → |
| 10 | 20x30 | Túi bọc trái cây dây rút 20x30cm | Xoài to, ổi to, na | 700g–1.2kg | 94.050₫ | Xem → |
| 11 | 25x30 | Túi bọc trái cây dây rút 25x30cm | Bưởi, xoài lớn, ổi | 1–1.5kg | 113.050₫ | Xem → |
| 12 | 30x36 | Túi bọc trái cây dây rút 30x36cm | Bưởi, nhãn, nho, mận | 1.5–2kg | Liên hệ | Xem → |
| 13 | 30x40 | Túi bọc trái cây dây rút 30x40cm | Bưởi, nho, mận | 1.5–2.5kg | Liên hệ | Xem → |
| 14 | 25x30 | Túi bọc trái cây dây rút 25x30cm | Bưởi, xoài lớn, ổi | 1–1.5kg | 156.750₫ | Xem → |
| STT | Sản phẩm | Kích thước | Màu | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Túi giấy vàng nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Vàng | 250.800₫ | Xem → |
| 2 | Túi giấy vàng trung 21x11x27 | 21x11x27 | Vàng | 377.150₫ | Xem → |
| 3 | Túi giấy đen nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Đen | 279.300₫ | Xem → |
| 4 | Túi giấy đen trung 21x11x27 | 21x11x27 | Đen | 431.300₫ | Xem → |
| 5 | Túi giấy trắng nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Trắng | 297.350₫ | Xem → |
| 6 | Túi giấy trắng trung 21x11x27 | 21x11x27 | Trắng | 377.150₫ | Xem → |
| 7 | Túi giấy đỏ nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Đỏ | 297.350₫ | Xem → |
| 8 | Túi giấy đỏ trung 21x11x27 | 21x11x27 | Đỏ | 449.350₫ | Xem → |
| 9 | Túi giấy xanh lá nhỏ 15x8x21 | 15x8x21 | Xanh lá | 297.350₫ | Xem → |
| 10 | Túi giấy xanh lá trung 21x11x27 | 21x11x27 | Xanh lá | 449.350₫ | Xem → |
| STT | Sản phẩm | Mã | Giá | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xẻng Inox | DC01XIN | 47.500₫ | Xem → |
| 2 | Kéo cắt cành - thẳng 2.5 trắng | K0225TWA | 38.000₫ | Xem → |
| 3 | Kéo cắt cành - cong 2.5 trắng | K0225CWA | 38.000₫ | Xem → |
| 4 | Kéo cắt cành - 3.0 cam | K0230COF | 47.500₫ | Xem → |
| 5 | Kéo cắt cành - 3.0 xanh | K0230CGK | 47.500₫ | Xem → |
| 6 | Kéo cắt cành - 3.0 vàng | K0230CYE | 47.500₫ | Xem → |
| 7 | Kéo cắt cành - 3.5 cam | K0235COF | 57.000₫ | Xem → |
| 8 | Kéo cắt cành - 3.5 xanh | K0235CGK | 57.000₫ | Xem → |
| 9 | Kéo cắt cành - 3.5 vàng | K0235CYE | 57.000₫ | Xem → |
| 10 | Kéo cắt cành - 3.5 SK5 | K02SK5BN | 103.550₫ | Xem → |
| 11 | Xẻng thép sơn tĩnh điện | DC01XBN | 33.250₫ | Xem → |
| STT | Sản phẩm | Mã | Giá | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Túi lọc rác lưới mịn M1 | 220909M1 | 23.750₫ | Xem → |
| 2 | Lọc nước 3 x 3.7 cm | 223037LN | 28.500₫ | Xem → |
Gửi quy cách và số lượng dự kiến để MIS tư vấn nhanh.
Chỉ cần gửi tên sản phẩm, kích thước và số lượng dự kiến. MIS hỗ trợ chọn quy cách phù hợp, báo giá sỉ và xuất hóa đơn VAT khi cần.